阿克塞县
Phồn thể: 阿克塞縣
Ā kè sài Xiàn
Âm Hán Việt: a khắc tái huyện
see 阿克塞哈萨克族自治县
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 阿克塞縣
Ā kè sài Xiàn
Âm Hán Việt: a khắc tái huyện
see 阿克塞哈萨克族自治县
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác