阿伏伽德罗
Phồn thể: 阿伏伽德羅
Ā fú jiā dé luó
Âm Hán Việt: a phục già đức la
1.Amedeo Avogadro (1776-1856), nhà khoa học người Ý
Amedeo Avogadro (1776-1856), Italian scientist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác