阿什拉维
Phồn thể: 阿什拉維
Ā shén lā wéi
Âm Hán Việt: a thậm lạp duy
1.họ Ashrawi
2.Hanan Daoud Khalil Ashrawi (1946-), học giả và nhà hoạt động chính trị Palestine
surname Ashrawi · Hanan Daoud Khalil Ashrawi (1946-), Palestinian scholar and political activist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác