阿什哈巴特
Ā shí hā bā tè
Âm Hán Việt: a thập ha ba đặc
1.Ashgabat, thủ đô của Turkmenistan (Đài Loan)
Ashgabat, capital of Turkmenistan (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác