阿丽亚娜
Phồn thể: 阿麗亞娜
Ā lì yà nà
Âm Hán Việt: a lệ á na
1.Ariane (tên gọi)
2.phương tiện phóng không gian Ariane của châu Âu
Ariane (name) · Ariane European space launch vehicle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác