阻断服务攻击
Phồn thể: 阻斷服務攻擊
zǔ duàn fú wù gōng jī
Âm Hán Việt: trở đoạn phục vụ công kích
(Tw) (computing) denial-of-service attack (DDOS)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác