阻抗变换器
Phồn thể: 阻抗變換器
zǔ kàng biàn huàn qì
Âm Hán Việt: trở kháng biến hoán khí
1.bộ chuyển đổi trở kháng
impedance converter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác