阻抗匹配
zǔ kàng pǐ pèi
Âm Hán Việt: trở kháng thất phối
1.phù hợp trở kháng
impedance matching
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczǔ kàng pǐ pèi
Âm Hán Việt: trở kháng thất phối
1.phù hợp trở kháng
impedance matching
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác