阻差办公
Phồn thể: 阻差辦公
zǔ chāi bàn gōng
Âm Hán Việt: trở sai biện công
1.(pháp luật) cản trở hành chính công (Hồng Kông)
(law) obstructing government administration (Hong Kong)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác