阶级成分
Phồn thể: 階級成分
jiē jí chéng fèn
Âm Hán Việt: giai cấp thành phận
1.thành phần xã hội
2.địa vị xã hội (trong lý thuyết Mác-xít, đặc biệt sử dụng trong Cách mạng Văn hóa)
social composition · social status (in Marxist theory, esp. using during the Cultural Revolution)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác