阴阳合同
Phồn thể: 陰陽合同
yīn yáng hé tóng
Âm Hán Việt: âm dương hợp đồng
1.một thỏa thuận mà các bên thông đồng ký cả "hợp đồng âm" 阴合同 ngầm và "hợp đồng dương" 阳合同 bề ngoài để lừa dối chính quyền
a deal where the parties collude to sign an under-the-table "yin contract" 阴合同 as well as an ostensibly genuine "yang contract" 阳合同 in order to deceive authorities
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác