阴沟里翻船
Phồn thể: 陰溝裡翻船
yīn gōu lǐ fān chuán
Âm Hán Việt: âm câu lý phiên thuyền
1.gặp thất bại bất ngờ (thành ngữ)
2.thất bại thảm hại (ở nơi không ngờ tới)
to meet with unexpected failure (idiom) · to fail miserably (where failure was not expected)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác