阴极射线管
Phồn thể: 陰極射線管
yīn jí shè xiàn guǎn
Âm Hán Việt: âm cực xạ tuyến quản
1.ống tia âm cực
cathode ray tube
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác