阳春白雪
Phồn thể: 陽春白雪
yáng chūn bái xuě
Âm Hán Việt: dương xuân bạch tuyết
1.giai điệu của giới tinh hoa ở nước Sở 楚国
2.nghệ thuật và văn học hàn lâm
melodies of the elite in the state of Chu 楚国 · highbrow art and literature
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác