阳关大道
Phồn thể: 陽關大道
Yáng guān Dà dào
Âm Hán Việt: dương quan đại đạo
1.(nghĩa đen) con đường qua Dương Quan 阳关
2.(nghĩa bóng) con đường rộng mở
3.tương lai tươi sáng
(lit.) the road through Yangguan 阳关 · (fig.) wide open road · bright future
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác