阳光明媚
Phồn thể: 陽光明媚
yáng guāng míng mèi
Âm Hán Việt: dương quang minh mị
1.mặt trời chiếu sáng rực rỡ (thành ngữ)
the sun shines brightly (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác