防空避难
Phồn thể: 防空避難
fáng kōng bì nàn
Âm Hán Việt: phòng không tị nạn
(Tw) evacuation to an air-raid shelter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 防空避難
fáng kōng bì nàn
Âm Hán Việt: phòng không tị nạn
(Tw) evacuation to an air-raid shelter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác