防狼喷雾
Phồn thể: 防狼噴霧
fáng láng pēn wù
Âm Hán Việt: phòng lang phun vụ
1.bình xịt hơi cay
pepper spray
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 防狼噴霧
fáng láng pēn wù
Âm Hán Việt: phòng lang phun vụ
1.bình xịt hơi cay
pepper spray
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác