防暑降温
Phồn thể: 防暑降溫
fáng shǔ jiàng wēn
Âm Hán Việt: phòng thử giáng ôn
1.phòng chống say nắng và giảm nhiệt độ
to prevent heatstroke and reduce temperature
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác