防患于未然
Phồn thể: 防患於未然
fáng huàn yú wèi rán
Âm Hán Việt: phòng hoạn ư vị nhiên
1.xem 防患未然
see 防患未然
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 防患於未然
fáng huàn yú wèi rán
Âm Hán Việt: phòng hoạn ư vị nhiên
1.xem 防患未然
see 防患未然
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác