防化救援
fáng huà jiù yuán
Âm Hán Việt: phòng hoá cứu viện
1.cứu hộ phòng hóa
antichemical rescue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácfáng huà jiù yuán
Âm Hán Việt: phòng hoá cứu viện
1.cứu hộ phòng hóa
antichemical rescue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác