阅男无数
Phồn thể: 閱男無數
yuè nán wú shù
Âm Hán Việt: duyệt nam vô số
1.(thành ngữ) đã từng có quan hệ với nhiều đàn ông
(idiom) to have had relationships with many men
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác