闻风而动
Phồn thể: 聞風而動
wén fēng ér dòng
Âm Hán Việt: văn phong nhi động
1.phản ứng ngay lập tức
2.hành động ngay khi nghe tin
to respond instantly · to act at once on hearing the news
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác