闻名遐迩
Phồn thể: 聞名遐邇
wén míng xiá ěr
Âm Hán Việt: văn danh hà nhĩ
(idiom) to be famous far and wide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 聞名遐邇
wén míng xiá ěr
Âm Hán Việt: văn danh hà nhĩ
(idiom) to be famous far and wide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác