闻一知十
Phồn thể: 聞一知十
wén yī zhī shí
Âm Hán Việt: văn nhất tri thập
1.nghĩa đen: nghe một biết mười (thành ngữ); nghĩa bóng: giải thích một điều và (anh ấy) hiểu mọi thứ
2.người hiểu ý
lit. to hear one and know ten (idiom); fig. explain one thing and (he) understands everything · a word to the wise
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác