闺
Phồn thể: 閨
guī
Âm Hán Việt: khuê
1.cửa vòm nhỏ
2.phòng khuê; phòng của phụ nữ
3.(bóng) phụ nữ
small arched door · boudoir; lady's chamber · (fig.) women
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác