闹着玩儿
Phồn thể: 鬧著玩兒
nào zhe wán r
Âm Hán Việt: náo trước ngoạn nhi
HSK 7-9
1.đùa giỡn
2.đùa cợt
3.chơi khăm ai đó
to play games · to joke around · to play a joke on sb
bộ 门
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác