闷声闷气
Phồn thể: 悶聲悶氣
mēn shēng mēn qì
Âm Hán Việt: muộn thanh muộn khí
1.giọng điệu nghẹt mũi
muffled
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 悶聲悶氣
mēn shēng mēn qì
Âm Hán Việt: muộn thanh muộn khí
1.giọng điệu nghẹt mũi
muffled
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác