闷声发大财
Phồn thể: 悶聲發大財
mēn shēng fā dà cái
Âm Hán Việt: muộn thanh phát đại tài
1.phát tài trong âm thầm (thành ngữ)
to amass wealth while keeping a low profile (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác