间隔重复
Phồn thể: 間隔重複
jiàn gé chóng fù
Âm Hán Việt: gián cách trùng phức
spaced repetition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 間隔重複
jiàn gé chóng fù
Âm Hán Việt: gián cách trùng phức
spaced repetition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác