间隔摄影
Phồn thể: 間隔攝影
jiàn gé shè yǐng
Âm Hán Việt: gián cách nhiếp ảnh
1.nhiếp ảnh tua nhanh thời gian
time-lapse photography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác