间充质干细胞
Phồn thể: 間充質幹細胞
jiān chōng zhì gàn xì bāo
Âm Hán Việt: gian sung chất cán tế bào
1.tế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào)
mesenchymal stem cell MSC (in cell biology)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác