闭门造车
Phồn thể: 閉門造車
bì mén zào chē
Âm Hán Việt: bế môn tạo xa
1.nghĩa đen: tự nhốt mình và đóng xe (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: làm dự án một cách cô lập, không quan tâm đến thực tế bên ngoài
lit. to shut oneself away and build a cart (idiom) · fig. to work on a project in isolation, without caring for outside realities
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác