闭会祈祷
Phồn thể: 閉會祈禱
bì huì qí dǎo
Âm Hán Việt: bế hội kỳ đảo
1.lời cầu nguyện kết thúc
benediction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 閉會祈禱
bì huì qí dǎo
Âm Hán Việt: bế hội kỳ đảo
1.lời cầu nguyện kết thúc
benediction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác