门铃
Phồn thể: 門鈴
mén líng
Âm Hán Việt: môn linh
HSK 7-9
1.chuông cửa
doorbell
danh từbộ 门
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 門鈴
mén líng
Âm Hán Việt: môn linh
1.chuông cửa
doorbell
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác