门罗主义
Phồn thể: 門羅主義
Mén luó Zhǔ yì
Âm Hán Việt: môn la chủ nghĩa
1.Học thuyết Monroe
Monroe Doctrine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 門羅主義
Mén luó Zhǔ yì
Âm Hán Việt: môn la chủ nghĩa
1.Học thuyết Monroe
Monroe Doctrine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác