门户开放
Phồn thể: 門戶開放
mén hù kāi fàng
Âm Hán Việt: môn hộ khai phóng
1.chính sách mở cửa
2.chính sách infitah của Tổng thống Ai Cập Sadat đối với đầu tư và quan hệ với Israel
open door policy · Egyptian President Sadat's infitah policy towards investment and relations with Israel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác