门户之见
Phồn thể: 門戶之見
mén hù zhī jiàn
Âm Hán Việt: môn hộ chi kiến
1.thiên kiến phe phái
2.cục bộ
sectarian bias · parochialism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác