门径
Phồn thể: 門徑
mén jìng
Âm Hán Việt: môn kính
1.cách thức, con đường
access
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 門徑
mén jìng
Âm Hán Việt: môn kính
1.cách thức, con đường
access
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác