门厅
Phồn thể: 門廳
mén tīng
Âm Hán Việt: môn sảnh
1.sảnh vào
2.tiền sảnh
entrance hall · vestibule
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 門廳
mén tīng
Âm Hán Việt: môn sảnh
1.sảnh vào
2.tiền sảnh
entrance hall · vestibule
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác