长驱直入
Phồn thể: 長驅直入
cháng qū zhí rù
Âm Hán Việt: trường khu trực nhập
1.tiến quân thẳng vào không gặp trở ngại (quân sự) (thành ngữ)
2.(ví dụ) tiến sâu vào tâm điểm của cái gì đó
3.tràn vào
to march straight in unchallenged (military) (idiom) · (fig.) to push deep into the heart of sth · to flood in
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác