长跑运动员
Phồn thể: 長跑運動員
cháng pǎo yùn dòng yuán
Âm Hán Việt: trường bào vận động viên
1.vận động viên chạy cự ly dài
long-distance runner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác