长袖善舞
Phồn thể: 長袖善舞
cháng xiù shàn wǔ
Âm Hán Việt: trường tụ thiện vũ
1.tay áo dài giúp múa đẹp (thành ngữ); có tiền và quyền sẽ giúp bạn trong bất kỳ nghề nào
long sleeves help one dance beautifully (idiom); money and power will help you in any occupation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác