长荣海运
Phồn thể: 長榮海運
Cháng róng Hǎi yùn
Âm Hán Việt: trường vinh hải vận
1.Tập đoàn Hàng hải Evergreen (hãng vận tải biển Đài Loan)
Evergreen Marine Corp. (Taiwan shipping line)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác