长相厮守
Phồn thể: 長相廝守
cháng xiāng sī shǒu
Âm Hán Việt: trường tương tư thủ
(of a couple) to stay together for life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác