长生不老
Phồn thể: 長生不老
cháng shēng bù lǎo
Âm Hán Việt: trường sinh bất lão
1.trường sinh bất lão
(idiom) to live forever and never grow old
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác