长流水,不断线
Phồn thể: 長流水,不斷線
cháng liú shuǐ , bù duàn xiàn
1.nỗ lực liên tục và kiên nhẫn (thành ngữ)
continuous and patient effort (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác