长江经济带
Phồn thể: 長江經濟帶
Cháng Jiāng Jīng jì dài
Âm Hán Việt: trường giang kinh tế đới
1.Vành đai kinh tế sông Trường Giang
Yangtze River Economic Belt
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác