长期饭票
Phồn thể: 長期飯票
cháng qī fàn piào
Âm Hán Việt: trường kỳ phạn phiếu
1.(ví dụ) bảo đảm hỗ trợ tài chính suốt đời
(fig.) guarantee of financial support for the rest of one's life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác