长期以来
Phồn thể: 長期以來
cháng qī yǐ lái
Âm Hán Việt: trường kỳ dĩ lai
HSK 7-9
1.trong một thời gian dài
for a long time
cụm từbộ 长
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác